'close'QUAY LẠI
CNCF GWC

Puerto Rico(w) VS Mexico(w) 07:00 02/12/2023

Puerto Rico(w)
2023-12-02 07:00:00
0
-
3
Trạng thái:Kết thúc trận
Mexico(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Puerto Rico(w)

    0 2 0 0

    Mexico(w)

    0 9 0 0
    21
    Tấn công nguy hiểm
    70
    0
    Thẻ vàng
    0
    1
    Sút chính xác
    10
    2
    Phạt góc
    9
    59
    Tấn công
    118
    0
    Thẻ đỏ
    0
    29
    Tỷ lệ khống chế bóng
    71
    1
    Sút chệch
    14
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    90' - Cầu thủ thứ 11.
    90phut TV
    90+2' - bàn thắng thứ 3 - (bàn thắng của nữ chân sút người Mexico)
    90phut TV
    65' - pha bóng chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã được tạo ra!
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    90phut TV
    62' - Cầu thủ thứ 9.
    90phut TV
    62' - Chân sút nữ Mexico bắt đầu với 9 cú sút phạt góc.
    90phut TV
    - Bắn hụt cú dứt điểm đầu tiên.
    90phut TV
    - Bàn thứ 8.
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Cố lên! Nữ chân sút Mexico ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 7.
    90phut TV
    45+1" - chân sút nữ Mexico bắt đầu với 7 pha lập công.
    90phut TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    90phut TV
    45' - Cầu thủ thứ 6.
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    90phut TV
    - Chân sút nữ Mexico, đầu tiên là 5 cú sút.
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 4.
    90phut TV
    17' - Cầu thủ thứ 3.
    90phut TV
    17' - Chân sút nữ Mexico bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    90phut TV
    13' - Cầu thủ thứ 2.
    90phut TV
    4' - Phút thứ 4 của trận đấu, chân sút nữ Mexico đã có cú sút phạt góc thứ nhất của trận đấu này.
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://laslibrerias.com/football/team/196a05805d99504fbd9d3ec1599fb9af.png
    Puerto Rico(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/28f1cec7a4eeadd65aba895fe1869c65.png
    Mexico(w)

    Tỷ số

    https://laslibrerias.com/football/team/196a05805d99504fbd9d3ec1599fb9af.png
    Puerto Rico(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://laslibrerias.com/football/team/28f1cec7a4eeadd65aba895fe1869c65.png
    Mexico(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695434400
    competitionCNCF GWC
    competitionPuerto Rico(w)
    2
    competitionMexico(w)
    1
    1688079600
    competitionUNCAF Women's American Games
    competitionMexico(w)
    0
    competitionPuerto Rico(w)
    4
    1649811600
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionPuerto Rico(w)
    6
    competitionMexico(w)
    0
    1455145200
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionMexico(w)
    0
    competitionPuerto Rico(w)
    6

    Thành tựu gần đây

    Puerto Rico(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionTrinidad Tobago(w)
    0
    competitionPuerto Rico(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionPuerto Rico(w)
    1
    competitionTrinidad Tobago(w)
    2
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionPuerto Rico(w)
    2
    competitionMexico(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionDominican Republic(w)
    0
    competitionPuerto Rico(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionDominican Republic(w)
    1
    competitionPuerto Rico(w)
    1
    item[4]
    competitionUNCAF Women's American Games
    competitionPuerto Rico(w)
    2
    competitionSalvador(w)
    2
    item[4]
    competitionUNCAF Women's American Games
    competitionJamaica(w)
    1
    competitionPuerto Rico(w)
    1
    item[4]
    competitionUNCAF Women's American Games
    competitionMexico(w)
    0
    competitionPuerto Rico(w)
    4
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionPuerto Rico(w)
    6
    competitionMexico(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSuriname(w)
    2
    competitionPuerto Rico(w)
    0
    Mexico(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionMexico(w)
    0
    competitionChile(w)
    1
    item[4]
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionArgentina(w)
    2
    competitionMexico(w)
    0
    item[4]
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionParaguay(w)
    4
    competitionMexico(w)
    1
    item[4]
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionMexico(w)
    1
    competitionChile(w)
    3
    item[4]
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionJamaica(w)
    7
    competitionMexico(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionTrinidad Tobago(w)
    6
    competitionMexico(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionPuerto Rico(w)
    2
    competitionMexico(w)
    1
    item[4]
    competitionUNCAF Women's American Games
    competitionMexico(w)
    1
    competitionVenezuela(w)
    1
    item[4]
    competitionUNCAF Women's American Games
    competitionCentro Caribe Sports (W)
    6
    competitionMexico(w)
    0
    item[4]
    competitionUNCAF Women's American Games
    competitionJamaica(w)
    7
    competitionMexico(w)
    3

    Thư mục gần

    https://laslibrerias.com/football/team/196a05805d99504fbd9d3ec1599fb9af.png
    Puerto Rico(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://laslibrerias.com/football/team/28f1cec7a4eeadd65aba895fe1869c65.png
    Mexico(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/196a05805d99504fbd9d3ec1599fb9af.png
    Puerto Rico(w)
    Mexico(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/196a05805d99504fbd9d3ec1599fb9af.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://laslibrerias.com/football/team/196a05805d99504fbd9d3ec1599fb9af.png
    Puerto Rico(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/28f1cec7a4eeadd65aba895fe1869c65.png
    Mexico(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://laslibrerias.com/football/team/196a05805d99504fbd9d3ec1599fb9af.png
    Puerto Rico(w)
    Mexico(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/196a05805d99504fbd9d3ec1599fb9af.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/196a05805d99504fbd9d3ec1599fb9af.png
    Puerto Rico(w)
    Mexico(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/196a05805d99504fbd9d3ec1599fb9af.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/196a05805d99504fbd9d3ec1599fb9af.png
    Puerto Rico(w)
    Mexico(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/196a05805d99504fbd9d3ec1599fb9af.png

    bắt đầu đội hình

    Puerto Rico(w)

    Puerto Rico(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Mexico(w)

    Mexico(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Puerto Rico(w)
    Puerto Rico(w)
    Mexico(w)
    Mexico(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Puerto Rico(w) logo
    Puerto Rico(w)
    Mexico(w) logo
    Mexico(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Mexico(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Puerto Rico(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Belize(w)
    5
    5/0/0
    19/1
    15
    2.
    Aruba (w)
    5
    3/0/2
    19/5
    9
    3.
    Bonaire (W)
    5
    1/1/3
    4/14
    4
    4.
    Turks Caicos Islands(w)
    5
    0/1/4
    0/22
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cuba(w)
    3
    3/0/0
    7/1
    9
    2.
    Saint Lucia(w)
    2
    1/0/1
    6/3
    3
    3.
    Guadeloupe (w)
    3
    0/0/3
    1/10
    0
    4.
    Sint Maarten (w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Grenada(w)
    3
    3/0/0
    14/2
    9
    2.
    US Virgin Islands(w)
    3
    1/1/1
    2/5
    4
    3.
    Bahamas (W)
    4
    0/1/3
    3/12
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Curacao(w)
    3
    3/0/0
    12/3
    9
    2.
    Anguilla(w)
    4
    1/1/2
    8/13
    4
    3.
    Cayman Islands(w)
    3
    0/1/2
    3/7
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy