'close'QUAY LẠI
CNCF GWC

Bermuda(w) VS St Vincent Grenadines(w) 06:30 02/12/2023

Bermuda(w)
2023-12-02 06:30:00
3
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
St Vincent Grenadines(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://laslibrerias.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png
    Bermuda(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/4cb281a131f6cbfd1ef6a819df4f1af0.png
    St Vincent Grenadines(w)

    Tỷ số

    https://laslibrerias.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png
    Bermuda(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://laslibrerias.com/football/team/4cb281a131f6cbfd1ef6a819df4f1af0.png
    St Vincent Grenadines(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695754800
    competitionCNCF GWC
    competitionBermuda(w)
    0
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    4

    Thành tựu gần đây

    Bermuda(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBarbados(w)
    4
    competitionBermuda(w)
    2
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBermuda(w)
    1
    competitionBarbados(w)
    1
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBermuda(w)
    0
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    4
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionDominican Republic(w)
    2
    competitionBermuda(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionGrenada(w)
    6
    competitionBermuda(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBermuda(w)
    1
    competitionDominican Republic(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionCayman Islands(w)
    6
    competitionBermuda(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBermuda(w)
    4
    competitionJamaica(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBermuda(w)
    3
    competitionTrinidad Tobago(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBermuda(w)
    0
    competitionAntigua Barbuda(w)
    5
    St Vincent Grenadines(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    4
    competitionDominican Republic(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionDominican Republic(w)
    0
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    8
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBermuda(w)
    0
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    4
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    5
    competitionBarbados(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    2
    competitionHonduras (w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBritish Virgin Islands(w)
    5
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionHaiti(w)
    0
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    11
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    3
    competitionCuba(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    1
    competitionCuracao(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSaint Lucia(w)
    1
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    2

    Thư mục gần

    https://laslibrerias.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png
    Bermuda(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://laslibrerias.com/football/team/4cb281a131f6cbfd1ef6a819df4f1af0.png
    St Vincent Grenadines(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png
    Bermuda(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://laslibrerias.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png
    Bermuda(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/4cb281a131f6cbfd1ef6a819df4f1af0.png
    St Vincent Grenadines(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://laslibrerias.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png
    Bermuda(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png
    Bermuda(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png
    Bermuda(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png

    bắt đầu đội hình

    Bermuda(w)

    Bermuda(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    St Vincent Grenadines(w)

    St Vincent Grenadines(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Bermuda(w)
    Bermuda(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    St Vincent Grenadines(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Bermuda(w) logo
    Bermuda(w)
    St Vincent Grenadines(w) logo
    St Vincent Grenadines(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/26 19:00:00
    CNCF GWC
    Bermuda(w)
    4
    St Vincent Grenadines(w)
    0
    0
    St Vincent Grenadines(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Bermuda(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Belize(w)
    5
    5/0/0
    19/1
    15
    2.
    Aruba (w)
    5
    3/0/2
    19/5
    9
    3.
    Bonaire (W)
    5
    1/1/3
    4/14
    4
    4.
    Turks Caicos Islands(w)
    5
    0/1/4
    0/22
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cuba(w)
    3
    3/0/0
    7/1
    9
    2.
    Saint Lucia(w)
    2
    1/0/1
    6/3
    3
    3.
    Guadeloupe (w)
    3
    0/0/3
    1/10
    0
    4.
    Sint Maarten (w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Grenada(w)
    3
    3/0/0
    14/2
    9
    2.
    US Virgin Islands(w)
    3
    1/1/1
    2/5
    4
    3.
    Bahamas (W)
    4
    0/1/3
    3/12
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Curacao(w)
    3
    3/0/0
    12/3
    9
    2.
    Anguilla(w)
    4
    1/1/2
    8/13
    4
    3.
    Cayman Islands(w)
    3
    0/1/2
    3/7
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy