'close'QUAY LẠI
GEO Erovnuli Liga

Samtredia VS FC Samgurali Tskhaltubo 17:00 02/12/2023

Samtredia
2023-12-02 17:00:00
2
-
3
Trạng thái:Kết thúc trận
FC Samgurali Tskhaltubo
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Samtredia

    3 0 1 0

    FC Samgurali Tskhaltubo

    3 0 6 0
    7
    Sút chệch
    10
    38
    Tỷ lệ khống chế bóng
    62
    3
    Thẻ vàng
    3
    60
    Tấn công
    92
    0
    Thẻ đỏ
    0
    4
    Sút chính xác
    12
    1
    Phạt góc
    6
    28
    Tấn công nguy hiểm
    60
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://laslibrerias.com/football/team/113e6e0d3c655f320939a85a37ba7c7a.png
    Samtredia
    https://laslibrerias.com/football/team/a9bea85988465e9accfae7984ac850eb.png
    FC Samgurali Tskhaltubo

    Tỷ số

    https://laslibrerias.com/football/team/113e6e0d3c655f320939a85a37ba7c7a.png
    Samtredia
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://laslibrerias.com/football/team/a9bea85988465e9accfae7984ac850eb.png
    FC Samgurali Tskhaltubo
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695900600
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionSamtredia
    0
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    3
    1685620800
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    0
    competitionSamtredia
    2
    1682166600
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionSamtredia
    2
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    1
    1636279200
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    1
    competitionSamtredia
    2
    1631795400
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionSamtredia
    4
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    0
    1621947600
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    2
    competitionSamtredia
    3
    1617361200
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionSamtredia
    0
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    1
    1393671600
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    3
    competitionSamtredia
    1
    1377954000
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionSamtredia
    1
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    2
    1369141200
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    4
    competitionSamtredia
    1

    Thành tựu gần đây

    Samtredia
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionSamtredia
    4
    competitionFC Gagra
    3
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionSamtredia
    0
    competitionShukura Kobuleti
    9
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionDila Gori
    1
    competitionSamtredia
    2
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionSamtredia
    0
    competitionFC Saburtalo Tbilisi
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionDinamo Batumi
    1
    competitionSamtredia
    3
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionSamtredia
    2
    competitionTorpedo Kutaisi
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionDinamo Tbilisi
    3
    competitionSamtredia
    2
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionSamtredia
    1
    competitionFC Telavi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionSamtredia
    0
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    3
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Gagra
    3
    competitionSamtredia
    1
    FC Samgurali Tskhaltubo
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionDila Gori
    1
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    2
    competitionFC Saburtalo Tbilisi
    2
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionDinamo Batumi
    3
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    2
    item[4]
    competitionGEO Cup
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    2
    competitionFC Saburtalo Tbilisi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    0
    competitionTorpedo Kutaisi
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionDinamo Tbilisi
    0
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    2
    item[4]
    competitionGEO Cup
    competitionDinamo Tbilisi
    1
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    2
    competitionFC Telavi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionShukura Kobuleti
    5
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Gagra
    2
    competitionFC Samgurali Tskhaltubo
    2

    Thư mục gần

    https://laslibrerias.com/football/team/113e6e0d3c655f320939a85a37ba7c7a.png
    Samtredia
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://laslibrerias.com/football/team/a9bea85988465e9accfae7984ac850eb.png
    FC Samgurali Tskhaltubo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/113e6e0d3c655f320939a85a37ba7c7a.png
    Samtredia
    FC Samgurali Tskhaltubo
    https://laslibrerias.com/football/team/113e6e0d3c655f320939a85a37ba7c7a.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://laslibrerias.com/football/team/113e6e0d3c655f320939a85a37ba7c7a.png
    Samtredia
    https://laslibrerias.com/football/team/a9bea85988465e9accfae7984ac850eb.png
    FC Samgurali Tskhaltubo

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://laslibrerias.com/football/team/113e6e0d3c655f320939a85a37ba7c7a.png
    Samtredia
    FC Samgurali Tskhaltubo
    https://laslibrerias.com/football/team/113e6e0d3c655f320939a85a37ba7c7a.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/113e6e0d3c655f320939a85a37ba7c7a.png
    Samtredia
    FC Samgurali Tskhaltubo
    https://laslibrerias.com/football/team/113e6e0d3c655f320939a85a37ba7c7a.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/113e6e0d3c655f320939a85a37ba7c7a.png
    Samtredia
    FC Samgurali Tskhaltubo
    https://laslibrerias.com/football/team/113e6e0d3c655f320939a85a37ba7c7a.png

    bắt đầu đội hình

    Samtredia

    Samtredia

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    FC Samgurali Tskhaltubo

    FC Samgurali Tskhaltubo

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Samtredia
    Samtredia
    FC Samgurali Tskhaltubo
    FC Samgurali Tskhaltubo
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Samtredia logo
    Samtredia
    FC Samgurali Tskhaltubo logo
    FC Samgurali Tskhaltubo
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    FC Samgurali Tskhaltubo logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Samtredia logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Dinamo Batumi
    35
    21/10/4
    81/39
    73
    2.
    Dinamo Tbilisi
    35
    20/8/7
    90/49
    68
    3.
    Torpedo Kutaisi
    35
    16/11/8
    53/35
    59
    4.
    Dila Gori
    35
    16/9/10
    53/38
    57
    5.
    FC Samgurali Tskhaltubo
    35
    15/9/11
    50/49
    54
    6.
    FC Saburtalo Tbilisi
    35
    14/9/12
    58/46
    51
    7.
    FC Telavi
    35
    10/7/18
    33/59
    37
    8.
    FC Gagra
    35
    9/8/18
    38/65
    35
    9.
    Samtredia
    35
    9/6/20
    48/59
    33
    10.
    Shukura Kobuleti
    35
    4/5/26
    38/103
    17
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy