'close'QUAY LẠI
OP WOFC

Solomon Islands(w) VS Fiji(w) 05:00 13/02/2024

Solomon Islands(w)
2024-02-13 05:00:00
3
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Fiji(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Solomon Islands(w)

    0 0 0 0

    Fiji(w)

    0 0 0 0
    0
    Thẻ vàng
    0
    0
    Tấn công
    0
    0
    Thẻ đỏ
    0
    0
    Sút chính xác
    0
    0
    Tấn công nguy hiểm
    0
    0
    Phạt góc
    0
    0
    Sút chệch
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://laslibrerias.com/football/team/5a826042b6adbd737f48c147d7ee9c08.png
    Solomon Islands(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/3f0615a1b43ba75b2f73de29ed78fa1a.png
    Fiji(w)

    Tỷ số

    https://laslibrerias.com/football/team/5a826042b6adbd737f48c147d7ee9c08.png
    Solomon Islands(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://laslibrerias.com/football/team/3f0615a1b43ba75b2f73de29ed78fa1a.png
    Fiji(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1700798400
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionFiji(w)
    1
    competitionSolomon Islands(w)
    4
    1668294000
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands(w)
    1
    competitionFiji(w)
    1
    1658907000
    competitionOFC NCW
    competitionSolomon Islands(w)
    3
    competitionFiji(w)
    1
    1657782000
    competitionOFC NCW
    competitionFiji(w)
    1
    competitionSolomon Islands(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Solomon Islands(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionOP WOFC
    competitionSolomon Islands(w)
    1
    competitionAmerican Samoa(w)
    7
    item[4]
    competitionOP WOFC
    competitionSolomon Islands(w)
    1
    competitionPapua New Guinea(w)
    1
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionVanuatu(w)
    1
    competitionSolomon Islands(w)
    2
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionTonga(w)
    1
    competitionSolomon Islands(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionFiji(w)
    1
    competitionSolomon Islands(w)
    4
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionVanuatu(w)
    1
    competitionSolomon Islands(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands(w)
    1
    competitionFiji(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionPapua New Guinea(w)
    3
    competitionSolomon Islands(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands(w)
    2
    competitionAustralia U20 (w)
    1
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionSolomon Islands(w)
    1
    competitionSamoa(w)
    1
    Fiji(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionOP WOFC
    competitionFiji(w)
    3
    competitionPapua New Guinea(w)
    4
    item[4]
    competitionOP WOFC
    competitionAmerican Samoa(w)
    10
    competitionFiji(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionFiji(w)
    4
    competitionPapua New Guinea(w)
    1
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionFiji(w)
    0
    competitionNew Caledonia(w)
    3
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionFiji(w)
    1
    competitionSolomon Islands(w)
    4
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionVanuatu(w)
    3
    competitionFiji(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Caledonia(w)
    1
    competitionFiji(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Caledonia(w)
    2
    competitionFiji(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands(w)
    1
    competitionFiji(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFiji(w)
    3
    competitionAustralia U20 (w)
    0

    Thư mục gần

    https://laslibrerias.com/football/team/5a826042b6adbd737f48c147d7ee9c08.png
    Solomon Islands(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://laslibrerias.com/football/team/3f0615a1b43ba75b2f73de29ed78fa1a.png
    Fiji(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/5a826042b6adbd737f48c147d7ee9c08.png
    Solomon Islands(w)
    Fiji(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/5a826042b6adbd737f48c147d7ee9c08.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://laslibrerias.com/football/team/5a826042b6adbd737f48c147d7ee9c08.png
    Solomon Islands(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/3f0615a1b43ba75b2f73de29ed78fa1a.png
    Fiji(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://laslibrerias.com/football/team/5a826042b6adbd737f48c147d7ee9c08.png
    Solomon Islands(w)
    Fiji(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/5a826042b6adbd737f48c147d7ee9c08.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/5a826042b6adbd737f48c147d7ee9c08.png
    Solomon Islands(w)
    Fiji(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/5a826042b6adbd737f48c147d7ee9c08.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/5a826042b6adbd737f48c147d7ee9c08.png
    Solomon Islands(w)
    Fiji(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/5a826042b6adbd737f48c147d7ee9c08.png

    bắt đầu đội hình

    Solomon Islands(w)

    Solomon Islands(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Fiji(w)

    Fiji(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Solomon Islands(w)
    Solomon Islands(w)
    Fiji(w)
    Fiji(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Solomon Islands(w) logo
    Solomon Islands(w)
    Fiji(w) logo
    Fiji(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Fiji(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Solomon Islands(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Fiji(w)
    2
    2/0/0
    14/3
    6
    2.
    Solomon Islands(w)
    2
    1/1/0
    8/2
    4
    3.
    Papua New Guinea(w)
    2
    0/1/1
    4/5
    1
    4.
    American Samoa(w)
    2
    0/0/2
    1/17
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    New Zealand(w)
    2
    2/0/0
    9/0
    6
    2.
    Tonga(w)
    2
    1/0/1
    2/4
    3
    3.
    Samoa(w)
    2
    1/0/1
    1/6
    3
    4.
    Vanuatu(w)
    2
    0/0/2
    1/3
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy