'close'QUAY LẠI
OP WOFC

Samoa(w) VS Tonga(w) 10:00 13/02/2024

Samoa(w)
2024-02-13 10:00:00
2
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Tonga(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Samoa(w)

    0 0 0 0

    Tonga(w)

    0 0 0 0
    0
    Thẻ vàng
    0
    0
    Sút chính xác
    0
    0
    Thẻ đỏ
    0
    0
    Sút chệch
    0
    0
    Tấn công nguy hiểm
    0
    0
    Phạt góc
    0
    0
    Tấn công
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://laslibrerias.com/football/team/29ce12c411aa7cbb4dbed76bca901d8c.png
    Samoa(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png
    Tonga(w)

    Tỷ số

    https://laslibrerias.com/football/team/29ce12c411aa7cbb4dbed76bca901d8c.png
    Samoa(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://laslibrerias.com/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png
    Tonga(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1700787600
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionTonga(w)
    4
    competitionSamoa(w)
    1
    1657695600
    competitionOFC NCW
    competitionTonga(w)
    2
    competitionSamoa(w)
    0
    1562551200
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionTonga(w)
    5
    competitionSamoa(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Samoa(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionOP WOFC
    competitionNew Zealand(w)
    0
    competitionSamoa(w)
    6
    item[4]
    competitionOP WOFC
    competitionVanuatu(w)
    1
    competitionSamoa(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionNew Caledonia(w)
    1
    competitionSamoa(w)
    3
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionSamoa(w)
    5
    competitionPapua New Guinea(w)
    1
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionTonga(w)
    4
    competitionSamoa(w)
    1
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionSamoa(w)
    2
    competitionTahiti(w)
    3
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionSolomon Islands(w)
    1
    competitionSamoa(w)
    1
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionPapua New Guinea(w)
    0
    competitionSamoa(w)
    3
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionNew Caledonia(w)
    4
    competitionSamoa(w)
    2
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionTonga(w)
    2
    competitionSamoa(w)
    0
    Tonga(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionOP WOFC
    competitionVanuatu(w)
    2
    competitionTonga(w)
    1
    item[4]
    competitionOP WOFC
    competitionTonga(w)
    3
    competitionNew Zealand(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionTonga(w)
    0
    competitionTahiti(w)
    2
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionTonga(w)
    1
    competitionSolomon Islands(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionTonga(w)
    4
    competitionSamoa(w)
    1
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionTahiti(w)
    2
    competitionTonga(w)
    2
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionTonga(w)
    2
    competitionPapua New Guinea(w)
    2
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionCook Islands(w)
    1
    competitionTonga(w)
    1
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionTonga(w)
    2
    competitionSamoa(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionPhilippines(w)
    0
    competitionTonga(w)
    5

    Thư mục gần

    https://laslibrerias.com/football/team/29ce12c411aa7cbb4dbed76bca901d8c.png
    Samoa(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://laslibrerias.com/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png
    Tonga(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/29ce12c411aa7cbb4dbed76bca901d8c.png
    Samoa(w)
    Tonga(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/29ce12c411aa7cbb4dbed76bca901d8c.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://laslibrerias.com/football/team/29ce12c411aa7cbb4dbed76bca901d8c.png
    Samoa(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png
    Tonga(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://laslibrerias.com/football/team/29ce12c411aa7cbb4dbed76bca901d8c.png
    Samoa(w)
    Tonga(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/29ce12c411aa7cbb4dbed76bca901d8c.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/29ce12c411aa7cbb4dbed76bca901d8c.png
    Samoa(w)
    Tonga(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/29ce12c411aa7cbb4dbed76bca901d8c.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/29ce12c411aa7cbb4dbed76bca901d8c.png
    Samoa(w)
    Tonga(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/29ce12c411aa7cbb4dbed76bca901d8c.png

    bắt đầu đội hình

    Samoa(w)

    Samoa(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Tonga(w)

    Tonga(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Samoa(w)
    Samoa(w)
    Tonga(w)
    Tonga(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Samoa(w) logo
    Samoa(w)
    Tonga(w) logo
    Tonga(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Tonga(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Samoa(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Fiji(w)
    2
    2/0/0
    14/3
    6
    2.
    Solomon Islands(w)
    2
    1/1/0
    8/2
    4
    3.
    Papua New Guinea(w)
    2
    0/1/1
    4/5
    1
    4.
    American Samoa(w)
    2
    0/0/2
    1/17
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    New Zealand(w)
    2
    2/0/0
    9/0
    6
    2.
    Tonga(w)
    2
    1/0/1
    2/4
    3
    3.
    Samoa(w)
    2
    1/0/1
    1/6
    3
    4.
    Vanuatu(w)
    2
    0/0/2
    1/3
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy