'close'QUAY LẠI
GIẢI NGOẠI HẠNG NGA

Fakel Voronezh VS Baltika Kaliningrad 18:00 02/12/2023

Fakel Voronezh
2023-12-02 18:00:00
0
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Baltika Kaliningrad
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Fakel Voronezh

    0 1 6 0

    Baltika Kaliningrad

    0 1 3 0
    2
    Sút chính xác
    0
    0
    Thẻ đỏ
    0
    1
    Thẻ vàng
    1
    58
    Tỷ lệ khống chế bóng
    42
    54
    Tấn công
    43
    6
    Phạt góc
    3
    31
    Tấn công nguy hiểm
    22
    0
    Sút chệch
    1
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://laslibrerias.com/football/team/b7210df8735e243cc36411ffbdf71110.png
    Fakel Voronezh
    https://laslibrerias.com/football/team/cf9a5d9f00a03c49b5370261ba1281c1.png
    Baltika Kaliningrad

    Tỷ số

    https://laslibrerias.com/football/team/b7210df8735e243cc36411ffbdf71110.png
    Fakel Voronezh
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://laslibrerias.com/football/team/cf9a5d9f00a03c49b5370261ba1281c1.png
    Baltika Kaliningrad
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1691332200
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionFakel Voronezh
    2
    competitionBaltika Kaliningrad
    1
    1653134400
    competitionRUS FNL
    competitionFakel Voronezh
    0
    competitionBaltika Kaliningrad
    1
    1625929200
    competitionRUS FNL
    competitionBaltika Kaliningrad
    3
    competitionFakel Voronezh
    3
    1605970800
    competitionRUS FNL
    competitionFakel Voronezh
    0
    competitionBaltika Kaliningrad
    0
    1597248000
    competitionRUS FNL
    competitionBaltika Kaliningrad
    0
    competitionFakel Voronezh
    1
    1573308000
    competitionRUS FNL
    competitionFakel Voronezh
    3
    competitionBaltika Kaliningrad
    0
    1563984000
    competitionRUS FNL
    competitionBaltika Kaliningrad
    1
    competitionFakel Voronezh
    2
    1553425200
    competitionRUS FNL
    competitionBaltika Kaliningrad
    1
    competitionFakel Voronezh
    1
    1536411600
    competitionRUS FNL
    competitionFakel Voronezh
    0
    competitionBaltika Kaliningrad
    2
    1520686800
    competitionRUS FNL
    competitionBaltika Kaliningrad
    0
    competitionFakel Voronezh
    1

    Thành tựu gần đây

    Fakel Voronezh
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionFakel Voronezh
    1
    competitionRubin Kazan
    0
    item[4]
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionCSKA Moscow
    1
    competitionFakel Voronezh
    1
    item[4]
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionFakel Voronezh
    1
    competitionAkhmat Grozny
    2
    item[4]
    competitionRUS Cup
    competitionFakel Voronezh
    2
    competitionFk Sochi
    0
    item[4]
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionSpartak Moscow
    2
    competitionFakel Voronezh
    0
    item[4]
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionFakel Voronezh
    1
    competitionGazovik Orenburg
    2
    item[4]
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionFakel Voronezh
    0
    competitionDynamo Moscow
    0
    item[4]
    competitionRUS Cup
    competitionCSKA Moscow
    1
    competitionFakel Voronezh
    1
    item[4]
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionFk Sochi
    2
    competitionFakel Voronezh
    0
    item[4]
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionRubin Kazan
    0
    competitionFakel Voronezh
    1
    Baltika Kaliningrad
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionRUS Cup
    competitionLokomotiv Moscow
    2
    competitionBaltika Kaliningrad
    2
    item[4]
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionSpartak Moscow
    0
    competitionBaltika Kaliningrad
    2
    item[4]
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionBaltika Kaliningrad
    0
    competitionFC Pari Nizhniy Novgorod
    0
    item[4]
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionZenit StPetersburg
    0
    competitionBaltika Kaliningrad
    2
    item[4]
    competitionRUS Cup
    competitionAkhmat Grozny
    4
    competitionBaltika Kaliningrad
    1
    item[4]
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionBaltika Kaliningrad
    1
    competitionRubin Kazan
    0
    item[4]
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionFC Krasnodar
    2
    competitionBaltika Kaliningrad
    2
    item[4]
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionGazovik Orenburg
    1
    competitionBaltika Kaliningrad
    0
    item[4]
    competitionRUS Cup
    competitionBaltika Kaliningrad
    2
    competitionZenit StPetersburg
    1
    item[4]
    competitionGIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    competitionBaltika Kaliningrad
    1
    competitionCSKA Moscow
    0

    Thư mục gần

    https://laslibrerias.com/football/team/b7210df8735e243cc36411ffbdf71110.png
    Fakel Voronezh
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/12/10
    competitionrus_premier_league
    competitionFakel Voronezh
    competitionDynamo Moscow
    7ngày
    https://laslibrerias.com/football/team/cf9a5d9f00a03c49b5370261ba1281c1.png
    Baltika Kaliningrad
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/12/10
    competitionrus_premier_league
    competitionFakel Voronezh
    competitionDynamo Moscow
    7ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/b7210df8735e243cc36411ffbdf71110.png
    Fakel Voronezh
    Baltika Kaliningrad
    https://laslibrerias.com/football/team/b7210df8735e243cc36411ffbdf71110.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://laslibrerias.com/football/team/b7210df8735e243cc36411ffbdf71110.png
    Fakel Voronezh
    https://laslibrerias.com/football/team/cf9a5d9f00a03c49b5370261ba1281c1.png
    Baltika Kaliningrad

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://laslibrerias.com/football/team/b7210df8735e243cc36411ffbdf71110.png
    Fakel Voronezh
    Baltika Kaliningrad
    https://laslibrerias.com/football/team/b7210df8735e243cc36411ffbdf71110.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/b7210df8735e243cc36411ffbdf71110.png
    Fakel Voronezh
    Baltika Kaliningrad
    https://laslibrerias.com/football/team/b7210df8735e243cc36411ffbdf71110.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/b7210df8735e243cc36411ffbdf71110.png
    Fakel Voronezh
    Baltika Kaliningrad
    https://laslibrerias.com/football/team/b7210df8735e243cc36411ffbdf71110.png

    bắt đầu đội hình

    Fakel Voronezh

    Fakel Voronezh

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Baltika Kaliningrad

    Baltika Kaliningrad

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Fakel Voronezh
    Fakel Voronezh
    Baltika Kaliningrad
    Baltika Kaliningrad
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Fakel Voronezh logo
    Fakel Voronezh
    Baltika Kaliningrad logo
    Baltika Kaliningrad
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Baltika Kaliningrad logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    12/11
    GIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    Baltika Kaliningrad
    Rubin Kazan
    8ngày
    Fakel Voronezh logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    12/10
    GIẢI NGOẠI HẠNG NGA
    Fakel Voronezh
    Dynamo Moscow
    7ngày
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Zenit StPetersburg
    16
    10/3/3
    33/14
    33
    2.
    FC Krasnodar
    16
    9/5/2
    25/13
    32
    3.
    Dynamo Moscow
    16
    7/7/2
    27/21
    28
    4.
    Spartak Moscow
    16
    8/3/5
    23/22
    27
    5.
    Kryliya Sovetov
    16
    7/5/4
    34/24
    26
    6.
    CSKA Moscow
    16
    6/7/3
    29/23
    25
    7.
    Lokomotiv Moscow
    16
    6/7/3
    24/22
    25
    8.
    Rubin Kazan
    16
    7/4/5
    16/20
    25
    9.
    FC Pari Nizhniy Novgorod
    16
    6/3/7
    14/15
    21
    10.
    FK Rostov
    16
    5/5/6
    24/27
    20
    11.
    Fakel Voronezh
    16
    5/4/7
    14/18
    19
    12.
    Ural Sverdlovsk Oblast
    16
    5/4/7
    18/25
    19
    13.
    Gazovik Orenburg
    16
    3/5/8
    17/25
    14
    14.
    Akhmat Grozny
    16
    3/4/9
    16/22
    13
    15.
    Baltika Kaliningrad
    16
    3/3/10
    12/23
    12
    16.
    Fk Sochi
    16
    3/1/12
    16/28
    10
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy