'close'QUAY LẠI
UEFA WNL

Cyprus(w) VS Azerbaijan(w) 00:00 02/12/2023

Cyprus(w)
2023-12-02 00:00:00
0
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Azerbaijan(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Cyprus(w)

    1 0 4 0

    Azerbaijan(w)

    3 1 2 0
    0
    Sút chính xác
    2
    1
    Thẻ vàng
    3
    0
    Thẻ đỏ
    1
    3
    Sút chệch
    8
    107
    Tấn công
    110
    48
    Tấn công nguy hiểm
    66
    47
    Tỷ lệ khống chế bóng
    53
    4
    Phạt góc
    2
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    88' - Lá cờ vàng thứ 4 - Chân sút nữ Azerbaijan
    90phut TV
    87' - 1 thẻ đỏ.
    90phut TV
    - Bắn hụt cú dứt điểm đầu tiên.
    90phut TV
    - Lá bài vàng thứ 3.
    90phut TV
    70' - 1 cú sút phạt góc thứ 6 - (Ảnh nữ Azerbaijan)
    90phut TV
    58' - Cầu thủ thứ 5.
    90phut TV
    47' - Lá cờ vàng thứ 2 - (Ảnh nữ Azerbaijan)
    90phut TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    90phut TV
    41' - Cầu thủ thứ 4.
    90phut TV
    41' - Nữ chân sút người Síp bắt đầu với 3 cú sút chéo góc.
    90phut TV
    38' - Cầu thủ thứ 3 - chân sút nữ Azerbaijan
    90phut TV
    33' - Cầu thủ thứ 2.
    90phut TV
    32' - 32', nữ chân sút người Síp có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    90phut TV
    25' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút nữ Azerbaijan.
    90phut TV
    - 1 bàn thắng! Bóng đến rồi! Nữ sinh Azerbaijan đã dẫn đầu cuộc đua này!
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://laslibrerias.com/football/team/7bac573ccb329a6dab2ba79e7075f7a0.png
    Cyprus(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/035671d55d3d429f18bf7796247a7a48.png
    Azerbaijan(w)

    Tỷ số

    https://laslibrerias.com/football/team/7bac573ccb329a6dab2ba79e7075f7a0.png
    Cyprus(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://laslibrerias.com/football/team/035671d55d3d429f18bf7796247a7a48.png
    Azerbaijan(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695387600
    competitionUEFA WNL
    competitionCyprus(w)
    1
    competitionAzerbaijan(w)
    1
    1426410000
    competitionINT FRL
    competitionAzerbaijan(w)
    1
    competitionCyprus(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Cyprus(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCyprus(w)
    0
    competitionFaroe Islands(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionMontenegro(w)
    0
    competitionCyprus(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionFaroe Islands(w)
    1
    competitionCyprus(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCyprus(w)
    1
    competitionAzerbaijan(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCyprus(w)
    1
    competitionArmenia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCyprus(w)
    0
    competitionArmenia(w)
    6
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCyprus(w)
    1
    competitionGreece(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCyprus(w)
    4
    competitionGreece(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLiechtenstein(w)
    2
    competitionCyprus(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLiechtenstein(w)
    5
    competitionCyprus(w)
    0
    Azerbaijan(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionMontenegro(w)
    3
    competitionAzerbaijan(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionAzerbaijan(w)
    1
    competitionFaroe Islands(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionAzerbaijan(w)
    0
    competitionMontenegro(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCyprus(w)
    1
    competitionAzerbaijan(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAzerbaijan(w)
    1
    competitionLatvia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAzerbaijan(w)
    1
    competitionLatvia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTurkey(w)
    0
    competitionAzerbaijan(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTurkey(w)
    0
    competitionAzerbaijan(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCroatia(w)
    1
    competitionAzerbaijan(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCroatia(w)
    0
    competitionAzerbaijan(w)
    0

    Thư mục gần

    https://laslibrerias.com/football/team/7bac573ccb329a6dab2ba79e7075f7a0.png
    Cyprus(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://laslibrerias.com/football/team/035671d55d3d429f18bf7796247a7a48.png
    Azerbaijan(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/7bac573ccb329a6dab2ba79e7075f7a0.png
    Cyprus(w)
    Azerbaijan(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/7bac573ccb329a6dab2ba79e7075f7a0.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://laslibrerias.com/football/team/7bac573ccb329a6dab2ba79e7075f7a0.png
    Cyprus(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/035671d55d3d429f18bf7796247a7a48.png
    Azerbaijan(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://laslibrerias.com/football/team/7bac573ccb329a6dab2ba79e7075f7a0.png
    Cyprus(w)
    Azerbaijan(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/7bac573ccb329a6dab2ba79e7075f7a0.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/7bac573ccb329a6dab2ba79e7075f7a0.png
    Cyprus(w)
    Azerbaijan(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/7bac573ccb329a6dab2ba79e7075f7a0.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://laslibrerias.com/football/team/7bac573ccb329a6dab2ba79e7075f7a0.png
    Cyprus(w)
    Azerbaijan(w)
    https://laslibrerias.com/football/team/7bac573ccb329a6dab2ba79e7075f7a0.png

    bắt đầu đội hình

    Cyprus(w)

    Cyprus(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Azerbaijan(w)

    Azerbaijan(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Cyprus(w)
    Cyprus(w)
    Azerbaijan(w)
    Azerbaijan(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Cyprus(w) logo
    Cyprus(w)
    Azerbaijan(w) logo
    Azerbaijan(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Azerbaijan(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Cyprus(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    5
    4/1/0
    11/0
    13
    2.
    Latvia(w)
    5
    3/1/1
    16/4
    10
    3.
    Andorra(w)
    5
    1/0/4
    2/17
    3
    4.
    Moldova(w)
    5
    0/2/3
    4/12
    2

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    5
    5/0/0
    14/0
    15
    2.
    Georgia(w)
    5
    1/2/2
    5/9
    5
    3.
    Luxembourg(w)
    5
    1/1/3
    5/10
    4
    4.
    Lithuania(w)
    5
    1/1/3
    3/8
    4

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    5
    4/1/0
    8/2
    13
    2.
    Montenegro(w)
    5
    3/0/2
    12/4
    9
    3.
    Cyprus(w)
    5
    2/1/2
    3/4
    7
    4.
    Faroe Islands(w)
    5
    0/0/5
    1/14
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Estonia(w)
    5
    3/1/1
    10/7
    10
    2.
    Israel(w)
    4
    3/1/0
    11/0
    10
    3.
    Kazakhstan(w)
    5
    1/2/2
    2/4
    5
    4.
    Armenia(w)
    4
    0/0/4
    3/15
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    4
    3/1/0
    10/2
    10
    2.
    Bulgaria(w)
    3
    1/1/1
    2/5
    4
    3.
    North Macedonia(w)
    3
    0/0/3
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy